tề chỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, ngay ngắn, gọn gàng: "Tề chỉnh" dùng để miêu tả trạng thái ngay ngắn, gọn gàng, có trật tự, thường là về trang phục, diện mạo hoặc cách sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy mặc bộ vest rất tề chỉnh. (Anh ấy mặc bộ vest rất chỉnh tề.)
- Các học sinh đứng thành hàng tề chỉnh. (Các học sinh đứng thành hàng ngay ngắn.)
- Căn phòng được sắp xếp tề chỉnh. (Căn phòng được sắp xếp gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn mặc tề chỉnh": mặc quần áo gọn gàng, lịch sự, phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.
- Mọi người đều ăn mặc tề chỉnh trong buổi lễ. (Mọi người đều mặc trang phục lịch sự trong buổi lễ.)
"tư thế tề chỉnh": tư thế đứng hoặc ngồi ngay ngắn, nghiêm trang.
- Người lính đứng gác với tư thế tề chỉnh. (Người lính đứng gác với tư thế nghiêm trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh tề (tính từ): Đây là từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng tương tự "tề chỉnh".
- Trang phục của cô ấy lúc nào cũng chỉnh tề. (Trang phục của cô ấy lúc nào cũng gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Gọn gàng: sạch sẽ, ngăn nắp.
- Ngay ngắn: thẳng hàng, có trật tự.
- Nghiêm trang: trang nghiêm, đứng đắn (thường dùng cho thái độ, cử chỉ).
Từ trái nghĩa
- Luộm thuộm: không gọn gàng, lôi thôi.
- Xốc xếch: không ngay ngắn, thiếu nghiêm túc (về trang phục).
- X. Chỉnh tề.